Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-stitch

/'krɔsstitʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-stitch

/'krɔsstitʃ/

danh từ

  • mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. two stitches forming a cross or X n. embroidery done with pairs of stitches that cross each other

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...