cross-town
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cross-town
//
* tính từ- đi ngang mà thôi (chứ không vào)
Định nghĩa tiếng Anh
s going or extending across a town or city
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s going or extending across a town or city
Đang tải...