Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cross-trees

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cross-trees

//

* danh từ
  • hai thanh gỗ nằm ngang để đỡ cột buồm và dây thừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...