Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cross-voting

/'krɔs'voutiɳ/

danh từ

  • sự bỏ phiếu không tán thành chính đảng của mình (nghị viện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...