crossarm
/'krɔsbɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crossarm
/'krɔsbɑ:/
danh từ
- (kỹ thuật) đòn ngang, thanh ngang
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...