Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crosslet

/'krɒslit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crosslet

//

* danh từ
  • thánh giá nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small cross. n. A crucible. a. Crossed again; -- said of a cross the arms of which are crossed. SeeCross-crosslet.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...