crosslet
/'krɒslit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crosslet
//
* danh từ- thánh giá nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small cross. n. A crucible. a. Crossed again; -- said of a cross the arms of which are crossed. SeeCross-crosslet.