Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crossness

/'krosnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crossness

/'krosnis/

danh từ

  • sự bực tức, sự cáu kỉnh, sự gắt gỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n an irritable petulant feeling n a disposition to be ill-tempered

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...