Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crosspoint insulator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crosspoint insulator

//

  • (Tech) sứ hai cổ, sứ điểm tương giao
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...