Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14765

crosstalk

//

  • (Tech) xuyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the presence of an unwanted signal via an accidental coupling

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...