Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crosstalk

/'krɔs,tɔ:k/ phổ biến #14765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crosstalk

//

  • (Tech) xuyên âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the presence of an unwanted signal via an accidental coupling

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...