Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crosstalk interference

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crosstalk interference

//

  • (Tech) nhiễu xuyên âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...