crosstown
//
* tính từ- xuyên thành phố, xuyên thị xã
Định nghĩa tiếng Anh
s going or extending across a town or city\nr across a town or city
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s going or extending across a town or city\nr across a town or city
Đang tải...