crossvein
/'krɔsvein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crossvein
//
* danh từ- (giải phẫu) gân chéo
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...