Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crossways

/'krɔsweis; (?@) 'krɔ:s-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crossways

//

* phó từ
  • theo đường chéo góc
Định nghĩa tiếng Anh

n a junction where one street or road crosses another r transversely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...