Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crossword puzzle

/ˈkrɔs.wɜrd ˈpʌz.əl/

Nghĩa thường dùng

trò chơi đố chữ trên ô vuông danh từ

“I enjoy solving a crossword puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi đố chữ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crossword puzzle

//

* danh từ
  • trò chơi ô chữ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...