crossword puzzle
/ˈkrɔs.wɜrd ˈpʌz.əl/
Nghĩa thường dùng
trò chơi đố chữ trên ô vuông
danh từ
“I enjoy solving a crossword puzzle.”Tôi thích giải một trò chơi đố chữ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crossword puzzle
//
* danh từ- trò chơi ô chữ