crow-bar
/'kroubɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crow-bar
/'kroubɑ:/
danh từ
- cái xà beng, cái nạy nắp thùng, cái đòn bẫy
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...