Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crow-quill

/'kroukwil/

danh từ

  • ngòi bút nhỏ nét (bằng thân lông quạ, hay ngòi bút sắt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...