Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowder

//

  • xem crowd
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who plays on a crowd; a fiddler. n. One who crowds or pushes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...