crowdie
/'krajdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crowdie
//
* danh từ- bánh ngọt làm tại nhà
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...