Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crowkeeper

//

* danh từ
  • bù nhìn chống chống chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person employed to scare off crows; hence, a\n scarecrow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...