Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crowkeeper

/'krәj,ki:pә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crowkeeper

//

* danh từ
  • bù nhìn chống chống chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person employed to scare off crows; hence, a scarecrow.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...