Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crown colony

/kraun ˈkɔləni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crown colony

//

  • thuộc địa anh chưa được độc lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...