Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crown prince

Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crown prince

//

  • hoàng thái tử

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...