crownless
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crownless
//
* danh từ- không có ngôi (vua); không có vua (nước)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without a crown.
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Without a crown.
Đang tải...