Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crucifier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crucifier

//

  • xem crucify
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who crucifies; one who subjects himself or another to a painful trial.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...