crude iron
/'kru:d,aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crude iron
/'kru:d,aiən/
danh từ
- gang
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...