Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18028

crudely

//

* phó từ
  • sơ sài, qua loa
  • thô lỗ, thô tục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a crude or unrefined manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...