crudely
/'kru:dli/ phổ biến #18028
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crudely
//
* phó từ- sơ sài, qua loa
- thô lỗ, thô tục
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a crude or unrefined manner
Từ điển Anh–Việt
112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a crude or unrefined manner
Đang tải...