crudeness
/'kru:dnis/ phổ biến #33305
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crudeness
//
* danh từ- tính còn nguyên, tính còn sống
- sự thô thiển
- tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạoạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wild or unrefined state n. an impolite manner that is vulgar and lacking tact or refinement n. an unpolished unrefined quality