Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crudeness

/'kru:dnis/ phổ biến #33305
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crudeness

//

* danh từ
  • tính còn nguyên, tính còn sống
  • sự thô thiển
  • tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạoạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild or unrefined state n. an impolite manner that is vulgar and lacking tact or refinement n. an unpolished unrefined quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...