Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33305

crudeness

//

* danh từ
  • tính còn nguyên, tính còn sống
  • sự thô thiển
  • tính thô lỗ, tính lỗ mãng, tính tục tằn, tính thô bỉ; tính thô bạoạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild or unrefined state\nn. an impolite manner that is vulgar and lacking tact or refinement\nn. an unpolished unrefined quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...