Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8337

cruelty

/'kruəlti/

danh từ

  • sự hung ác, sự tàn ác, sự tàn bạo, sự tàn nhẫn, tính độc ác, tính ác nghiệt
  • hành động tàn ác
Biến thể từ cruelties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cruel act; a deliberate infliction of pain and suffering\nn. feelings of extreme heartlessness\nn. the quality of being cruel and causing tension or annoyance

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...