Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cruise missile

/kru:z ˈmisail/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cruise missile

//

* danh từ
  • tên lửa đầu đạn hạt nhân tầm thấp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...