Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crunode

/'kru:nәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crunode

//

  • điểm kép (thường); điểm tự cắt (của đường cong)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A point where one branch of a curve crosses another branch. See Double point, under Double, a.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...