crunode
/'kru:nәud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
crunode
//
- điểm kép (thường); điểm tự cắt (của đường cong)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A point where one branch of a curve crosses another branch. See Double point, under Double, a.