cruse
/kru:z/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu...)
thành ngữ
- widow's cruse
- nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận
Định nghĩa tiếng Anh
n. small jar; holds liquid (oil or water)
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. small jar; holds liquid (oil or water)
Đang tải...