Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cruse

/kru:z/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) bình (bằng) đất nung (để đựng nước, dầu...)

thành ngữ

  1. widow's cruse
    • nguồn cung cấp trông có vẻ nhỏ nhưng vô tận
Định nghĩa tiếng Anh

n. small jar; holds liquid (oil or water)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...