Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

crush-room

/'krʌʃrum/

danh từ

  • phòng dạo (ở rạp hát để cho người xem đi dạo lúc nghỉ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...