Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39314

crushingly

//

* phó từ
  • triệt hạ, hạ nhục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a crushing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...