Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

crushingly

/'krʌʃɪŋlɪ/ phổ biến #39314
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

crushingly

//

* phó từ
  • triệt hạ, hạ nhục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a crushing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...