cry for help
Nghĩa thường dùng
“His sudden withdrawal from friends was a cry for help.”Sự rút lui đột ngột của anh ấy khỏi bạn bè là một tiếng kêu cứu.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His sudden withdrawal from friends was a cry for help.”Sự rút lui đột ngột của anh ấy khỏi bạn bè là một tiếng kêu cứu.
Đang tải...