Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cry over spilled milk

/kraɪ ˈoʊvər spɪld mɪlk/

Nghĩa thường dùng

tiếc nuối chuyện đã qua, không thể thay đổi được thành ngữ

“The deal is done — there's no point crying over spilled milk.”Chuyện đã rồi — không cần tiếc nuối nữa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...