Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cry-baby

/'krai,beibi/
Biến thể từ cry-babies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cry-baby

/'krai,beibi/

danh từ

  • đứa trẻ hay vòi
  • người hay kêu ca phàn nàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...