Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cry-baby

/'krai,beibi/

danh từ

  • đứa trẻ hay vòi
  • người hay kêu ca phàn nàn
Biến thể từ cry-babies số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...