Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryogenics

/kraiәj'dʒeniks/ phổ biến #36534
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryogenics

//

  • (Tech) kỹ thuật siêu hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of physics that studies the phenomena that occur at very low temperatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...