Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36534

cryogenics

//

  • (Tech) kỹ thuật siêu hàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of physics that studies the phenomena that occur at very low temperatures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...