Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryolite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) criôlit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white mineral consisting of fluorides of aluminum and sodium; a source of fluorine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...