Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryolite

/'kraiәlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryolite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) criôlit
Định nghĩa tiếng Anh

n. a white mineral consisting of fluorides of aluminum and sodium; a source of fluorine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...