Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryoscope

//

* danh từ
  • (vật lý) cái nghiệm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a measuring instrument for measuring freezing and melting points

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...