Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryoscope

/'kraiә,skәup/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryoscope

//

* danh từ
  • (vật lý) cái nghiệm lạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a measuring instrument for measuring freezing and melting points

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...