Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryoscopy

/krai'ɔskəpi/

danh từ

  • (hoá học) phép nghiệm lạnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...