Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptanalysis

//

  • (Tech) phân tích mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science of analyzing and deciphering codes and ciphers and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...