Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptanalysis

/.kriptә'nælәsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptanalysis

//

  • (Tech) phân tích mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. the science of analyzing and deciphering codes and ciphers and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...