Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46993

cryptanalyst

//

* danh từ
  • người giải các mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoder skilled in the analysis of codes and cryptograms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...