Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptanalytic

//

* tính từ
  • thuộc cách giải mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to cryptanalysis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...