Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28891

cryptically

/'kriptikəli/

phó từ

  • bí mật, mật
  • khó hiểu, kín đáo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a cryptic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...