Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptocarp

//

* danh từ
  • (thực vật) quả kín

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...