Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptogamous

/,kriptou'gæmik/

tính từ

  • (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a cryptogam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...