Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptogamous

/,kriptou'gæmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptogamous

/,kriptou'gæmik/

tính từ

  • (thực vật học) không hoa, ẩn hoa
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to a cryptogam

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...