Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptogenic

//

* tính từ
  • nguồn gốc không biết
    • cryptogenic disease:chứng bệnh không biết nguồn gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...