Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptographically

/krɪptə'græfɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptographically

//

  • xem cryptography
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cryptographic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...