Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptographically

//

  • xem cryptography
Định nghĩa tiếng Anh

r in a cryptographic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...