Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29278

cryptography

/krip'tɔgrəfi/

danh từ

  • mật mã
  • cách viết mật mã
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of writing in code or cipher

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...