Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptomeria

/.kriptә'miәriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptomeria

//

* danh từ
  • (thực vật) cây thông liễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Japanese cedar; sugi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...