Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptomeria

//

* danh từ
  • (thực vật) cây thông liễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Japanese cedar; sugi

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...