Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cryptonym

//

* danh từ
  • tên ẩn giấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A secret name; a name by which a person is known only to\n the initiated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...