Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cryptonym

/'kriptәnim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cryptonym

//

* danh từ
  • tên ẩn giấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A secret name; a name by which a person is known only to the initiated.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...